lưỡng hình

lưỡng hình

Hiện tượng lưỡng hình giới tính ở loài công rất rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai hình dạng, hai dạng thức khác nhau: "lưỡng hình" dùng để chỉ một đối tượng, sinh vật hoặc chất tồn tại dưới hai hình thái, dạng thức rõ rệt khác biệt nhau trong cùng một loài hoặc hệ thống.
    • Thuộc về tính hai dạng: Trong khoa học, đặc biệt sinh học tinh thể học, từ này mô tả hiện tượng một loài hay một chất có thể biểu hiện thành hai dạng hình thái riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hiện tượng lưỡng hình ở loài bướm này rất rõ ràng: con đực con cái màu sắc hoàn toàn khác nhau. (Hiện tượng hai dạngloài bướm này rất rõ ràng: con đực con cái màu sắc hoàn toàn khác nhau.)
    • Chất này tính lưỡng hình, có thể kết tinh thành hai dạng tinh thể với cấu trúc khác biệt. (Chất này tính hai dạng, có thể kết tinh thành hai dạng tinh thể với cấu trúc khác biệt.)
    • Sự lưỡng hình giới tínhnhiều loài chim thể hiện qua bộ lông sặc sỡ của con trống bộ lông giản dị của con mái. (Sự hai dạng giới tínhnhiều loài chim thể hiện qua bộ lông sặc sỡ của con trống bộ lông giản dị của con mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưỡng hình giới tính" (Sexual dimorphism): Thuật ngữ sinh học chỉ sự khác biệt về hình thái (như kích thước, màu sắc, cấu trúc) giữa con đực con cái trong cùng một loài.

    • Lưỡng hình giới tínhsư tử rất điển hình với bờm dài của con đực. (Sự khác biệt hai dạng giới tínhsư tử rất điển hình với bờm dài của con đực.)
  • "Tính lưỡng hình" (Dimorphism): Danh từ hóa để chỉ đặc tính, hiện tượng hai dạng thức.

    • Tính lưỡng hình của khoáng vật này chủ đề nghiên cứu thú vị. (Đặc tính hai dạng của khoáng vật này chủ đề nghiên cứu thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưỡng tính (Tính từ): hai tính chất, thường dùng trong "hoa lưỡng tính" ( cả nhị nhụy) hoặc chỉ bản chất kép. Khác với "lưỡng hình" tập trung vào hình dạng bên ngoài.
  • Đa hình (Tính từ): nhiều hình dạng, mở rộng hơn so với "lưỡng hình" (chỉ hai hình dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Hai dạng: Cách nói đơn giản, thông tục hơn.
  • Song hình: Từ Hán Việt đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Các cụm từ liên quan

(Từ "lưỡng hình" một tính từ chuyên ngành, thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ. Các cụm từ liên quan chủ yếu thuật ngữ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "lưỡng hình" một thuật ngữ khoa học, không phổ biến trong các thành ngữ dân gian Việt Nam.)